Biến tần LS SV110IG5A-4 là model công suất 11kW (15HP) thuộc dòng Starvert iG5A, được thiết kế để xử lý các ứng dụng công nghiệp nặng yêu cầu độ ổn định và lực kéo mạnh mẽ. Sử dụng nguồn cấp tiêu chuẩn 3 pha 380V ~ 480V, mã hàng này là sự lựa chọn tin cậy cho các động cơ lớn trong dây chuyền sản xuất nhựa, thép, chế biến gỗ và hệ thống xử lý nước thải tại Việt Nam.

Bảng thông số kỹ thuật chi tiết (Detailed Specifications)
Thông số kỹ thuật của SV110IG5A-4 được tối ưu hóa cho các động cơ công suất 15 mã lực:
| Nhóm thông số | Đặc tính kỹ thuật | Giá trị chi tiết |
| Thông tin chung | Mã sản phẩm | SV110iG5A-4 |
| Công suất motor tối đa | 11 kW (15 HP) | |
| Đặc tính đầu ra | Công suất biểu kiến | 18.3 kVA |
| Dòng điện định mức (FLA) | 24.0 Amps | |
| Điện áp đầu ra | 3 pha 380V ~ 480V | |
| Tần số đầu ra | 0.1 ~ 400 Hz | |
| Đặc tính đầu vào | Điện áp nguồn cấp | 3 pha 380 ~ 480 VAC (+10%, -15%) |
| Tần số nguồn cấp | 50 ~ 60 Hz (±5%) | |
| Điều khiển | Phương pháp điều khiển | V/F, Sensorless Vector Control |
| Khả năng quá tải | 150% dòng định mức trong 60 giây | |
| Momen khởi động | 150% tại tần số 0.5Hz | |
| Vận hành & Bảo vệ | Phương pháp làm mát | Làm mát bằng quạt cưỡng bức (Double Fan) |
| Cấp bảo vệ | IP20 | |
| Cổng truyền thông | RS-485 (Modbus RTU / LS Bus) | |
| Kích thước | Trọng lượng | 3.66 kg |
| Kích thước (RxCxS) | 180 x 220 x 170 mm |
Những ưu điểm nổi bật của Biến tần LS SV110IG5A-4
Kiểm soát Vector không cảm biến tiên tiến
SV110IG5A-4 sở hữu thuật toán Sensorless Vector mạnh mẽ, giúp tính toán và bù momen xoắn tức thời. Với động cơ 11kW, khả năng này đảm bảo máy vận hành ổn định, không bị trượt tốc khi gặp tải biến thiên đột ngột và cung cấp lực khởi động lên đến 150% ngay từ tần số 0.5Hz.
Hệ thống quạt làm mát kép (Double Fan)
Ở mức công suất 11kW, nhiệt lượng tỏa ra từ khối IGBT là rất lớn. LS trang bị cho model này hệ thống quạt đôi cưỡng bức giúp lưu thông khí nóng cực nhanh. Quạt có thể tháo lắp linh hoạt, giúp công tác bảo trì, vệ sinh định kỳ trở nên đơn giản, từ đó kéo dài tuổi thọ linh kiện điện tử bên trong.

Khả năng chịu quá tải và bảo vệ chạm đất
Thiết bị cho phép quá tải 150% trong vòng 1 phút, rất phù hợp cho các loại tải có quán tính lớn. Bên cạnh đó, tính năng phát hiện lỗi chạm đất (Ground Fault) nhạy bén giúp ngắt điện tức thì khi có sự cố rò rỉ, bảo vệ an toàn tuyệt đối cho motor và nhân viên vận hành.
Tích hợp sẵn đơn vị hãm (Braking Unit)
Sản phẩm tích hợp sẵn transistor hãm động năng. Với các ứng dụng yêu cầu dừng máy nhanh, người dùng chỉ cần lắp thêm điện trở hãm (Khuyến nghị: 40 $\Omega$ – 1400W) để triệt tiêu năng lượng dư thừa, ngăn ngừa lỗi quá áp (OV) hiệu quả.
Hướng dẫn đấu nối mạch động lực và điều khiển
Mạch động lực
-
Chân R, S, T: Nguồn cấp 3 pha 380V. Khuyến nghị dùng dây dẫn tiết diện tối thiểu 6.0mm² và MCCB tối thiểu 50A.
-
Chân U, V, W: Nối motor 11kW (Đấu đúng sơ đồ hình Sao – Y cho điện áp 380V).
-
Chân B1, B2: Vị trí lắp điện trở hãm để hỗ trợ dừng nhanh.

Mạch điều khiển
-
Chân P1 -> P8: Các chân digital input để chạy thuận/nghịch, thiết lập đa cấp tốc độ (tối đa 8 cấp).
-
Chân V1, I: Nhận tín hiệu điều khiển tốc độ từ biến trở hoặc tín hiệu 4-20mA từ cảm biến/PLC.
-
Chân 3A-3B-3C: Tiếp điểm relay báo lỗi để kết nối với hệ thống cảnh báo ngoài.
Bảng tra cứu mã hàng Biến tần LS IG5A
| STT | Mã sản phẩm | Điện áp vào | Số Pha | Công suất (kW) |
| A | Cấp điện áp 200~230V | |||
| 1 | SV004IG5A-1 | 200~230V | 1 Pha | 0.4 kW |
| 2 | SV008IG5A-1 | 200~230V | 1 Pha | 0.75 kW |
| 3 | SV015IG5A-1 | 200~230V | 1 Pha | 1.5 kW |
| 4 | SV004IG5A-2 | 200~230V | 3 Pha | 0.4 kW |
| 5 | SV008IG5A-2 | 200~230V | 3 Pha | 0.75 kW |
| 6 | SV015IG5A-2 | 200~230V | 3 Pha | 1.5 kW |
| 7 | SV022IG5A-2 | 200~230V | 3 Pha | 2.2 kW |
| 8 | SV037IG5A-2 | 200~230V | 3 Pha | 3.7 kW |
| 9 | SV040IG5A-2 | 200~230V | 3 Pha | 4.0 kW |
| 10 | SV055IG5A-2 | 200~230V | 3 Pha | 5.5 kW |
| 11 | SV075IG5A-2 | 200~230V | 3 Pha | 7.5 kW |
| 12 | SV110IG5A-2 | 200~230V | 3 Pha | 11 kW |
| 13 | SV150IG5A-2 | 200~230V | 3 Pha | 15 kW |
| 14 | SV185IG5A-2 | 200~230V | 3 Pha | 18.5 kW |
| 15 | SV220IG5A-2 | 200~230V | 3 Pha | 22 kW |
| B | Cấp điện áp 380~480V | |||
| 16 | SV004IG5A-4 | 380~480V | 3 Pha | 0.4 kW |
| 17 | SV008IG5A-4 | 380~480V | 3 Pha | 0.75 kW |
| 18 | SV015IG5A-4 | 380~480V | 3 Pha | 1.5 kW |
| 19 | SV022IG5A-4 | 380~480V | 3 Pha | 2.2 kW |
| 20 | SV037IG5A-4 | 380~480V | 3 Pha | 3.7 kW |
| 21 | SV040IG5A-4 | 380~480V | 3 Pha | 4.0 kW |
| 22 | SV055IG5A-4 | 380~480V | 3 Pha | 5.5 kW |
| 23 | SV075IG5A-4 | 380~480V | 3 Pha | 7.5 kW |
| 24 | SV110IG5A-4 | 380~480V | 3 Pha | 11 kW |
| 25 | SV150IG5A-4 | 380~480V | 3 Pha | 15 kW |
| 26 | SV185IG5A-4 | 380~480V | 3 Pha | 18.5 kW |
| 27 | SV220IG5A-4 | 380~480V | 3 Pha | 22 kW |
Ứng dụng phổ biến cho Biến tần 11kW – 3 Pha 380V
Mã SV110IG5A-4 là lựa chọn tối ưu cho các hệ thống:
-
Ngành nhựa & Cao su: Máy đùn nhựa, máy ép cao su, máy tạo hạt.
-
Ngành thép & Cơ khí: Máy cắt tôn, máy ép thủy lực, máy tiện công suất lớn.
-
Hệ thống xử lý: Máy ly tâm, máy nghiền vật liệu, máy vắt dệt nhuộm.
-
Bơm & Quạt: Bơm tăng áp tòa nhà, quạt hút bụi nhà xưởng lớn, máy nén khí.
Kết luận: Giải pháp truyền động mạnh mẽ cho công nghiệp
Biến tần LS SV110IG5A-4 mang lại sự cân bằng tuyệt vời giữa công suất mạnh mẽ và độ bền bỉ. Với chất lượng khẳng định từ Hàn Quốc và mạng lưới hỗ trợ kỹ thuật rộng khắp, đây là sự đầu tư an toàn và hiệu quả cho các động cơ 11kW trên lưới điện 380V của doanh nghiệp.
Mua SV110IG5A-4 chính hãng tại bientaninvt.com.vn
Chúng tôi cam kết dịch vụ chuyên nghiệp nhất:
-
Hàng mới 100%: Chính hãng LS Electric, đầy đủ CO/CQ.
-
Giá cạnh tranh: Chiết khấu cao cho khách hàng dự án và thợ lắp máy.
-
Kỹ thuật chuyên sâu: Hỗ trợ sơ đồ đấu nối, cài đặt tham số 24/7.
-
Giao hàng nhanh chóng: Sẵn kho, giao hàng ngay trên toàn quốc.
— — — Cảm ơn Quý khách đã ghé thăm và tin tưởng lựa chọn sản phẩm tại website: bientaninvt.com.vn — — —


Đánh giá Biến tần LS SV110IG5A-4 11kW 3 Pha 380V
Chưa có đánh giá nào.