Biến Tần Ls industrial Systems
Biến tần LS Industrial Systems (LS Electric) là thương hiệu truyền động hàng đầu từ Hàn Quốc, chiếm thị phần lớn nhất tại Việt Nam nhờ sự bền bỉ, tính năng đa dạng và giá thành cạnh tranh. Từ những ứng dụng bơm quạt dân dụng đến các hệ thống tải nặng trong nhà máy thép, xi măng, biến tần LS luôn là lựa chọn số 1 của các kỹ sư.
1. Tổng quan về Biến tần LS (LS Electric)
Biến tần LS (Starvert Series) nổi tiếng với khả năng vận hành ổn định trong môi trường nhiệt đới, dễ dàng cài đặt và hỗ trợ nhiều phương thức truyền thông. Các sản phẩm của LS đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn quốc tế như CE, UL, và RoHS.
2. Biến tần LS iG5A – Dòng Biến Tần “Quốc Dân” Cho Mọi Ứng Dụng
LS iG5A là dòng biến tần Sensorless Vector nhỏ gọn, mạnh mẽ và cực kỳ kinh tế. Đây là dòng sản phẩm bán chạy nhất của LS tại thị trường Việt Nam.
Đặc điểm kỹ thuật:
-
Dải công suất: 0.4kW – 22kW.
-
Chế độ điều khiển: Sensorless Vector & V/F.
-
Khả năng quá tải: 150% trong 60 giây.
-
Tích hợp sẵn: Bộ hãm phanh (Braking Unit), truyền thông RS485 (LS Bus / Modbus RTU).
Ứng dụng phổ biến:
Lý tưởng cho các loại tải nhẹ và trung bình như băng tải, máy đóng gói, máy dệt, hệ thống bơm nước, quạt thông gió nhà xưởng.
Bảng tra cứu mã hàng Biến tần LS IG5A
| STT | Mã sản phẩm | Điện áp vào | Số Pha | Công suất (kW) |
| A | Cấp điện áp 200~230V | |||
| 1 | SV004IG5A-1 | 200~230V | 1 Pha | 0.4 kW |
| 2 | SV008IG5A-1 | 200~230V | 1 Pha | 0.75 kW |
| 3 | SV015IG5A-1 | 200~230V | 1 Pha | 1.5 kW |
| 4 | SV004IG5A-2 | 200~230V | 3 Pha | 0.4 kW |
| 5 | SV008IG5A-2 | 200~230V | 3 Pha | 0.75 kW |
| 6 | SV015IG5A-2 | 200~230V | 3 Pha | 1.5 kW |
| 7 | SV022IG5A-2 | 200~230V | 3 Pha | 2.2 kW |
| 8 | SV037IG5A-2 | 200~230V | 3 Pha | 3.7 kW |
| 9 | SV040IG5A-2 | 200~230V | 3 Pha | 4.0 kW |
| 10 | SV055IG5A-2 | 200~230V | 3 Pha | 5.5 kW |
| 11 | SV075IG5A-2 | 200~230V | 3 Pha | 7.5 kW |
| 12 | SV110IG5A-2 | 200~230V | 3 Pha | 11 kW |
| 13 | SV150IG5A-2 | 200~230V | 3 Pha | 15 kW |
| 14 | SV185IG5A-2 | 200~230V | 3 Pha | 18.5 kW |
| 15 | SV220IG5A-2 | 200~230V | 3 Pha | 22 kW |
| B | Cấp điện áp 380~480V | |||
| 16 | SV004IG5A-4 | 380~480V | 3 Pha | 0.4 kW |
| 17 | SV008IG5A-4 | 380~480V | 3 Pha | 0.75 kW |
| 18 | SV015IG5A-4 | 380~480V | 3 Pha | 1.5 kW |
| 19 | SV022IG5A-4 | 380~480V | 3 Pha | 2.2 kW |
| 20 | SV037IG5A-4 | 380~480V | 3 Pha | 3.7 kW |
| 21 | SV040IG5A-4 | 380~480V | 3 Pha | 4.0 kW |
| 22 | SV055IG5A-4 | 380~480V | 3 Pha | 5.5 kW |
| 23 | SV075IG5A-4 | 380~480V | 3 Pha | 7.5 kW |
| 24 | SV110IG5A-4 | 380~480V | 3 Pha | 11 kW |
| 25 | SV150IG5A-4 | 380~480V | 3 Pha | 15 kW |
| 26 | SV185IG5A-4 | 380~480V | 3 Pha | 18.5 kW |
| 27 | SV220IG5A-4 | 380~480V | 3 Pha | 22 kW |
3. Biến tần LS iS7 – Đỉnh Cao Công Nghệ Cho Tải Nặng
Nếu iG5A là dòng phổ thông thì LS iS7 là “mãnh thú” trong phân khúc tải nặng. Đây là dòng biến tần thông minh với khả năng điều khiển Vector vòng kín và kiểm soát lực căng chuyên sâu.
Đặc điểm vượt trội:
-
Dual Rating (Định mức kép): Linh hoạt giữa tải nặng (HD) và tải nhẹ (ND).
-
Tích hợp Cuộn kháng DC: Giúp lọc sóng hài, bảo vệ hệ thống tụ bù và thiết bị điện nội bộ (0.75kW – 75kW).
-
Điều khiển Torque (Lực căng): Chính xác tuyệt đối cho các ứng dụng thu nhả cuộn.
-
Màn hình LCD đồ họa: Hỗ trợ cài đặt bằng văn bản, theo dõi thông số qua biểu đồ trực quan.
Bảng tra cứu nhanh công suất LS iS7 (3 Pha 380V):
Bảng tra cứu mã hàng Biến tần LS IS7
| STT | Mã sản phẩm | Công suất (kW) | Công suất (HP) | Dòng định mức (A) – Tải nặng |
| 1 | SV0008IS7-4NO | 0.75 kW | 1 HP | 2.5 A |
| 2 | SV0015IS7-4NO | 1.5 kW | 2 HP | 4.0 A |
| 3 | SV0022IS7-4NO | 2.2 kW | 3 HP | 6.0 A |
| 4 | SV0037IS7-4NO | 3.7 kW | 5 HP | 8.0 A |
| 5 | SV0055IS7-4NO | 5.5 kW | 7.5 HP | 12 A |
| 6 | SV0075IS7-4NO | 7.5 kW | 10 HP | 16 A |
| 7 | SV0110IS7-4NO | 11 kW | 15 HP | 24 A |
| 8 | SV0150IS7-4NO | 15 kW | 20 HP | 30 A |
| 9 | SV0185IS7-4NO | 18.5 kW | 25 HP | 39 A |
| 10 | SV0220IS7-4NO | 22 kW | 30 HP | 45 A |
| 11 | SV0300IS7-4NO | 30 kW | 40 HP | 61 A |
| 12 | SV0370IS7-4NO | 37 kW | 50 HP | 75 A |
| 13 | SV0450IS7-4NO | 45 kW | 60 HP | 91 A |
| 14 | SV0550IS7-4NO | 55 kW | 75 HP | 110 A |
| 15 | SV0750IS7-4NO | 75 kW | 100 HP | 152 A |
4. So sánh Biến tần LS iG5A và iS7: Nên chọn dòng nào?
Việc lựa chọn đúng dòng biến tần giúp doanh nghiệp tiết kiệm đến 30% chi phí đầu tư và vận hành.
| Tiêu chí | Dòng LS iG5A | Dòng LS iS7 |
| Độ chính xác | Khá (Sensorless) | Tuyệt đối (Full Vector) |
| Khả năng tải | Tải trung bình | Tải siêu nặng (Heavy Duty) |
| Sóng hài | Cần lắp thêm cuộn kháng rời | Đã tích hợp sẵn DC Reactor |
| Kiểm soát Torque | Không hỗ trợ chuyên sâu | Hỗ trợ mạnh mẽ |
| Phân khúc giá | Kinh tế, cạnh tranh | Cao cấp, xứng tầm đầu tư |
5. Hướng dẫn lựa chọn Biến tần LS chuẩn kỹ thuật
Để chọn được biến tần phù hợp, quý khách cần xác định:
-
Loại tải: Tải nhẹ (Bơm, quạt) hay tải nặng (Cẩu trục, máy nghiền, máy nén).
-
Công suất motor: Tính bằng kW hoặc HP (Lưu ý chọn biến tần bằng hoặc lớn hơn 1 cấp so với motor nếu là tải nặng).
-
Điện áp nguồn: 1 pha 220V hay 3 pha 380V.
-
Tính năng mở rộng: Có cần kết nối Encoder, Card truyền thông hay Card I/O không?
6. Tại sao nên mua Biến tần LS tại Bientaninvt.com.vn
Chúng tôi không chỉ bán thiết bị, chúng tôi cung cấp giải pháp truyền động tối ưu.
-
Hàng sẵn kho số lượng lớn: Đầy đủ các mã iG5A và iS7 từ 0.4kW đến 75kW.
-
Cam kết chính hãng: Đầy đủ chứng từ CO, CQ, hóa đơn VAT.
-
Giá chiết khấu hấp dẫn: Chính sách giá tốt nhất cho khách hàng OEM và đại lý.
-
Kỹ thuật thực chiến: Hỗ trợ tư vấn sơ đồ đấu nối, cài đặt thông số và xử lý sự cố 24/7.
-
Bảo hành vàng: 12 tháng chính hãng, lỗi 1 đổi 1 (theo điều kiện hãng).
